Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đông nhất" (1)

đông nhất
Tiếng Anh Tính từmost numerous, highest number
Từ vựng của tôi
Lớp học này có số học sinh đông nhất.
This class has the most students.

swap_horiz Từ liên quan "đông nhất" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đông nhất" (1)

Lớp học này có số học sinh đông nhất.
This class has the most students.